вылеза́ть вылезать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bò ra, trườn ra, luồn ra
  2. rathông tụcвыйти откуда-л.đi
  3. rụngо волосах
  4. thòi ra, thò ra, lòi raпоказываться наружу

Chia động từ

Hiện tại
явылеза́ю
тывылеза́ешь
он / она / оновылеза́ет
мывылеза́ем
вывылеза́ете
онивылеза́ют
Quá khứ
Giống đựcвылеза́л
Giống cáiвылеза́ла
Giống trungвылеза́ло
Số nhiềuвылеза́ли
Mệnh lệnh
Số ítвылеза́й
Số nhiềuвылеза́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвылеза́ющийвылеза́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвылеза́явылезав, вылезавши

Từ liên quan