выкупа́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tắm, đi tắm, bơi lội, ngâm mình
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выкупа́юсь |
| ты | выкупа́ешься |
| он / она / оно | выкупа́ется |
| мы | выкупа́емся |
| вы | выкупа́етесь |
| они | выкупа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выкупа́лся |
| Giống cái | выкупа́лась |
| Giống trung | выкупа́лось |
| Số nhiều | выкупа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выкупа́йся |
| Số nhiều | выкупа́йтесь |