вы́зубрить вызубрить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Học thuộc lòng, học như vẹt, học gạo

Chia động từ

Tương lai
явы́зубрю
тывы́зубришь
он / она / оновы́зубрит
мывы́зубрим
вывы́зубрите
онивы́зубрят
Quá khứ
Giống đựcвы́зубрил
Giống cáiвы́зубрила
Giống trungвы́зубрило
Số nhiềuвы́зубрили
Mệnh lệnh
Số ítвы́зубри
Số nhiềuвы́зубрите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́зубривший
Bị động—вы́зубренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвы́зубрявы́зубрив, вызубривши