вызу́бривать вызубривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. học thuộc lòng, nhồi nhét kiến thứclearning
  2. khắc rãnh, tạo rãnh, khía rãnh

Chia động từ

Hiện tại
явызу́бриваю
тывызу́бриваешь
он / она / оновызу́бривает
мывызу́бриваем
вывызу́бриваете
онивызу́бривают
Quá khứ
Giống đựcвызу́бривал
Giống cáiвызу́бривала
Giống trungвызу́бривало
Số nhiềuвызу́бривали
Mệnh lệnh
Số ítвызу́бривай
Số nhiềuвызу́бривайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвызу́бривающийвызу́бривавший
Bị độngвызу́бриваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвызу́бриваявызубривав, вызубривавши