вызу́бривать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- học thuộc lòng, nhồi nhét kiến thứclearning
- khắc rãnh, tạo rãnh, khía rãnh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вызу́бриваю |
| ты | вызу́бриваешь |
| он / она / оно | вызу́бривает |
| мы | вызу́бриваем |
| вы | вызу́бриваете |
| они | вызу́бривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вызу́бривал |
| Giống cái | вызу́бривала |
| Giống trung | вызу́бривало |
| Số nhiều | вызу́бривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вызу́бривай |
| Số nhiều | вызу́бривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вызу́бривающий | вызу́бривавший |
| Bị động | вызу́бриваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вызу́бривая | вызубривав, вызубривавши |