выделе́ние выделение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cấp, trích tiềnсредствsự
  2. tách ra, phân raорганизационноеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвыделе́ниевыделе́ния
Sinh cáchвыделе́ниявыделе́ний
Tặng cáchвыделе́ниювыделе́ниям
Đối cáchвыделе́ниевыделе́ния
Công cụ cáchвыделе́ниемвыделе́ниями
Giới cáchвыделе́ниивыделе́ниях

Ví dụ

  • выделение газа
    [sự] thoát khí
  • выделение осадка
    [sự] kết tủa
  • выделениея
    chất bài tiết

Từ liên quan