выделе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cấp, trích tiềnсредствsự
- tách ra, phân raорганизационноеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | выделе́ние | выделе́ния |
| Sinh cách | выделе́ния | выделе́ний |
| Tặng cách | выделе́нию | выделе́ниям |
| Đối cách | выделе́ние | выделе́ния |
| Công cụ cách | выделе́нием | выделе́ниями |
| Giới cách | выделе́нии | выделе́ниях |
Ví dụ
- выделение газа[sự] thoát khí
- выделение осадка[sự] kết tủa
- выделениеяchất bài tiết