выдава́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tiết lộраскрывать
- bộc lộраскрывать
- cho, cấpдавать
- phátдавать
- phân phátдавать
- cấpдавать
- phát hànhдавать
- traoдавать
- đưa raдавать
- coi làдавать
- giả làm, mạo nhậnuse за + accusative case for this construction
- phát, phân phátin an informal context
- cấp, phát hànhdocuments, items, cards, etc.
- bộc lộ, tiết lộemotions, thoughts, secrets
- vạch trầnраскрывать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выдаю́ |
| ты | выдаёшь |
| он / она / оно | выдаёт |
| мы | выдаём |
| вы | выдаёте |
| они | выдаю́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выдава́л |
| Giống cái | выдава́ла |
| Giống trung | выдава́ло |
| Số nhiều | выдава́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выдава́й |
| Số nhiều | выдава́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выдающий | выдававший |
| Bị động | выдаваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выдава́я | выдава́в, выдававши |
