вы́данье выданье

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự phát, sự phát hành, sự giao, sự phân phát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́даньевы́данья
Sinh cáchвы́даньявы́даний
Tặng cáchвы́даньювы́даньям
Đối cáchвы́даньевы́данья
Công cụ cáchвы́даньемвы́даньями
Giới cáchвы́даньевы́даньях