вы́дача выдача

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cấp, phát, cấp phát, trả, phân phối, sản xuất, khai thácср. выдавать

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́дачавы́дачи
Sinh cáchвы́дачивы́дач
Tặng cáchвы́дачевы́дачам
Đối cáchвы́дачувы́дачи
Công cụ cáchвы́дачейвы́дачами
Giới cáchвы́дачевы́дачах

Ví dụ

  • выдача денег
    [sự] trả tiền
  • выдача заплаты
    [sự] phát lương