вы́дача
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cấp, phát, cấp phát, trả, phân phối, sản xuất, khai thácср. выдавать
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́дача | вы́дачи |
| Sinh cách | вы́дачи | вы́дач |
| Tặng cách | вы́даче | вы́дачам |
| Đối cách | вы́дачу | вы́дачи |
| Công cụ cách | вы́дачей | вы́дачами |
| Giới cách | вы́даче | вы́дачах |
Ví dụ
- выдача денег[sự] trả tiền
- выдача заплаты[sự] phát lương