вы́говор выговор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khiển trách, quở trách, cảnh cáoпориццаниеsự
  2. phát âmпроизношениеsự, cách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́говорвы́говоры
Sinh cáchвы́говоравы́говоров
Tặng cáchвы́говорувы́говорам
Đối cáchвы́говорвы́говоры
Công cụ cáchвы́говоромвы́говорами
Giới cáchвы́говоревы́говорах

Ví dụ

  • объявить кому-л. выговор
    khiển trách (cảnh cáo) ai
  • получить выговор
    bị khiển trách (cảnh cáo)
  • сделать кому-л. выговор
    quở trách ai, trách mắng ai

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa