вы́говор
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khiển trách, quở trách, cảnh cáoпориццаниеsự
- phát âmпроизношениеsự, cách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́говор | вы́говоры |
| Sinh cách | вы́говора | вы́говоров |
| Tặng cách | вы́говору | вы́говорам |
| Đối cách | вы́говор | вы́говоры |
| Công cụ cách | вы́говором | вы́говорами |
| Giới cách | вы́говоре | вы́говорах |
Ví dụ
- объявить кому-л. выговорkhiển trách (cảnh cáo) ai
- получить выговорbị khiển trách (cảnh cáo)
- сделать кому-л. выговорquở trách ai, trách mắng ai