выга́дывать выгадывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tiết kiệm, dè sẻn

Chia động từ

Hiện tại
явыга́дываю
тывыга́дываешь
он / она / оновыга́дывает
мывыга́дываем
вывыга́дываете
онивыга́дывают
Quá khứ
Giống đựcвыга́дывал
Giống cáiвыга́дывала
Giống trungвыга́дывало
Số nhiềuвыга́дывали
Mệnh lệnh
Số ítвыга́дывай
Số nhiềuвыга́дывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыга́дывающийвыга́дывавший
Bị độngвыга́дываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыга́дываявыгадывав, выгадывавши

Từ liên quan