выга́дывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Tiết kiệm, dè sẻn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выга́дываю |
| ты | выга́дываешь |
| он / она / оно | выга́дывает |
| мы | выга́дываем |
| вы | выга́дываете |
| они | выга́дывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выга́дывал |
| Giống cái | выга́дывала |
| Giống trung | выга́дывало |
| Số nhiều | выга́дывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выга́дывай |
| Số nhiều | выга́дывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выга́дывающий | выга́дывавший |
| Bị động | выга́дываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выга́дывая | выгадывав, выгадывавши |