въезд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chỗ vào, lối vàoместо
  2. vào, đi vào, nhập cảnhприбытиеsự
  3. đường vàoдорога

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвъе́здвъе́зды
Sinh cáchвъе́здавъе́здов
Tặng cáchвъе́здувъе́здам
Đối cáchвъе́здвъе́зды
Công cụ cáchвъе́здомвъе́здами
Giới cáchвъе́здевъе́здах

Ví dụ

  • въезд запрещён
    cấm vào

Từ liên quan