въезд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chỗ vào, lối vàoместо
- vào, đi vào, nhập cảnhприбытиеsự
- đường vàoдорога
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | въе́зд | въе́зды |
| Sinh cách | въе́зда | въе́здов |
| Tặng cách | въе́зду | въе́здам |
| Đối cách | въе́зд | въе́зды |
| Công cụ cách | въе́здом | въе́здами |
| Giới cách | въе́зде | въе́здах |
Ví dụ
- въезд запрещёнcấm vào