въе́хавший въехавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã lái xe vào, đã đi xe vàoby vehicle

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвъе́хавшийвъе́хавшеевъе́хавшаявъе́хавшие
Sinh cáchвъе́хавшеговъе́хавшеговъе́хавшейвъе́хавших
Tặng cáchвъе́хавшемувъе́хавшемувъе́хавшейвъе́хавшим
Đối cáchвъе́хавшего, въе́хавшийвъе́хавшеевъе́хавшуювъе́хавших, въе́хавшие
Công cụ cáchвъе́хавшимвъе́хавшимвъе́хавшей, въе́хавшеювъе́хавшими
Giới cáchвъе́хавшемвъе́хавшемвъе́хавшейвъе́хавших

въе́хать въехать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lái xe vào, đi vào, dọn đến

Chia động từ

Tương lai
явъе́ду
тывъе́дешь
он / она / оновъе́дет
мывъе́дем
вывъе́дете
онивъе́дут
Quá khứ
Giống đựcвъе́хал
Giống cáiвъе́хала
Giống trungвъе́хало
Số nhiềuвъе́хали
Mệnh lệnh
Số ítвъезжа́й
Số nhiềuвъезжа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—въе́хавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—въе́хав, въехавши

Từ liên quan