вцепи́ться вцепиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. túm chặt, bám chặt

Chia động từ

Tương lai
явцеплю́сь
тывце́пишься
он / она / оновце́пится
мывце́пимся
вывце́питесь
онивце́пятся
Quá khứ
Giống đựcвцепи́лся
Giống cáiвцепи́лась
Giống trungвцепи́лось
Số nhiềuвцепи́лись
Mệnh lệnh
Số ítвцепи́сь
Số nhiềuвцепи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вцепи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вцепи́вшись, вцепя́сь

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa