схвати́ть схватить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mắca cold etc
  2. đau thắtпричинить боль
  3. chộp lấyбыстро взять
  4. túm lấy
  5. nắm được, hiểua concept

Chia động từ

Tương lai
ясхвачу́
тысхва́тишь
он / она / оносхва́тит
мысхва́тим
высхва́тите
онисхва́тят
Quá khứ
Giống đựcсхвати́л
Giống cáiсхвати́ла
Giống trungсхвати́ло
Số nhiềuсхвати́ли
Mệnh lệnh
Số ítсхвати́
Số nhiềuсхвати́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—схвати́вший
Bị động—схва́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—схвати́в, схвативши, схватя́