втя́гиваться втягиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hóp lạiвпасть
  2. quen với, thích thú vớiпривыкать
  3. Tiến dần vào, bị kéo vào

Chia động từ

Hiện tại
явтя́гиваюсь
тывтя́гиваешься
он / она / оновтя́гивается
мывтя́гиваемся
вывтя́гиваетесь
онивтя́гиваются
Quá khứ
Giống đựcвтя́гивался
Giống cáiвтя́гивалась
Giống trungвтя́гивалось
Số nhiềuвтя́гивались
Mệnh lệnh
Số ítвтя́гивайся
Số nhiềuвтя́гивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвтя́гивающийсявтя́гивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвтя́гиваясьвтягивавшись