вторга́ться вторгаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. can thiệp vào, xâm phạmперен.
  2. Xâm nhập, đột nhập, xâm lược, xâm lăng, tràn vào, xông vào

Chia động từ

Hiện tại
явторга́юсь
тывторга́ешься
он / она / оновторга́ется
мывторга́емся
вывторга́етесь
онивторга́ются
Quá khứ
Giống đựcвторга́лся
Giống cáiвторга́лась
Giống trungвторга́лось
Số nhiềuвторга́лись
Mệnh lệnh
Số ítвторга́йся
Số nhiềuвторга́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвторга́ющийсявторга́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвторга́ясьвторга́вшись

Ví dụ

  • вторгаться в страну
    xâm nhập vào đất nước, xâm lược đất nước
  • вторгаться в воздушное пространство
    xâm nhập không phận, xâm phạm vùng trời
  • вторгаться в чужие дела
    can thiệp vào công việc người khác

Từ liên quan