вто́ргнуться
động từthể hoàn thành
Cặp thể вторга́тьсяcan thiệp vào, xâm phạm; Xâm nhập, đột nhập, xâm lược, xâm lăng, tràn vào, xông vào
Nghĩa
- xâm lược
- xâm nhập, xen vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вто́ргнусь |
| ты | вто́ргнешься |
| он / она / оно | вто́ргнется |
| мы | вто́ргнемся |
| вы | вто́ргнетесь |
| они | вто́ргнутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вто́ргся, вто́ргнулся |
| Giống cái | вто́рглась, вто́ргнулась |
| Giống trung | вто́рглось, вто́ргнулось |
| Số nhiều | вто́рглись, вто́ргнулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вто́ргнись |
| Số nhiều | вто́ргнитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вто́ргнувшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вто́ргнувшись, вто́ргшись |