вся́кий
đại từ
Nghĩa
- mỗi, mỗi một, mọi, tất cả mọi, bất cứ, bất kỳлюбой, каждый
- nào, gìкакой-л.cả
- đủ thứ, đủ loại, khác nhauразный
Ví dụ
- всякий раз, какmỗi lần, khi nào
- во всякое времяkhi nào cũng, lúc nào cũng
- во всякийом случаеdù sao chăng nữa, dù thế nào đi nữa


