вся́кая
tính từ
Nghĩa
- đủ loạiof
- bất kỳ, bất cứ loại nào
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | — | — | вся́кая | — |
| Sinh cách | — | — | вся́кой | — |
| Tặng cách | — | — | вся́кой | — |
| Đối cách | — | — | вся́кую | — |
| Công cụ cách | — | — | вся́кой | — |
| Giới cách | — | — | вся́кой | — |
| Dạng ngắn | — | — | вся́ка | — |
