вся́кая всякая

tính từ

Nghĩa

  1. đủ loạiof
  2. bất kỳ, bất cứ loại nào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cách——вся́кая—
Sinh cách——вся́кой—
Tặng cách——вся́кой—
Đối cách——вся́кую—
Công cụ cách——вся́кой—
Giới cách——вся́кой—
Dạng ngắn——вся́ка—

вся́кий всякий

đại từ

Nghĩa

  1. mỗi, mỗi một, mọi, tất cả mọi, bất cứ, bất kỳлюбой, каждый
  2. nào, gìкакой-л.cả
  3. đủ thứ, đủ loại, khác nhauразный

Ví dụ

  • всякий раз, как
    mỗi lần, khi nào
  • во всякое время
    khi nào cũng, lúc nào cũng
  • во всякийом случае
    dù sao chăng nữa, dù thế nào đi nữa

Từ đồng nghĩa