встряхну́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể встря́хиватьсяGiũ mình
Nghĩa
- giũ mình, tỉnh lại, lên tinh thần
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | встряхну́сь |
| ты | встряхнёшься |
| он / она / оно | встряхнётся |
| мы | встряхнёмся |
| вы | встряхнётесь |
| они | встряхну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | встряхну́лся |
| Giống cái | встряхну́лась |
| Giống trung | встряхну́лось |
| Số nhiều | встряхну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | встряхни́сь |
| Số nhiều | встряхни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | встряхну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | встряхну́вшись |