встреча́ть встречать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gặp, đón

Chia động từ

Hiện tại
явстреча́ю
тывстреча́ешь
он / она / оновстреча́ет
мывстреча́ем
вывстреча́ете
онивстреча́ют
Quá khứ
Giống đựcвстреча́л
Giống cáiвстреча́ла
Giống trungвстреча́ло
Số nhiềuвстреча́ли
Mệnh lệnh
Số ítвстреча́й
Số nhiềuвстреча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвстреча́ющийвстреча́вший
Bị độngвстреча́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвстреча́явстречав, встречавши

Từ liên quan