вста́вка вставка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lắp vào, lồng vào, đặt vào
  2. miếng váу плятья
  3. đoạn bổ sung, đoạn chêm vào, đoạn thêm vàoв текст

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвста́вкавста́вки
Sinh cáchвста́вкивста́вок
Tặng cáchвста́вкевста́вкам
Đối cáchвста́вкувста́вки
Công cụ cáchвста́вкойвста́вками
Giới cáchвста́вкевста́вках

Ví dụ

  • вставка стёкол
    [sự] lắp kính

Từ liên quan