вста́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lắp vào, lồng vào, đặt vào
- miếng váу плятья
- đoạn bổ sung, đoạn chêm vào, đoạn thêm vàoв текст
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вста́вка | вста́вки |
| Sinh cách | вста́вки | вста́вок |
| Tặng cách | вста́вке | вста́вкам |
| Đối cách | вста́вку | вста́вки |
| Công cụ cách | вста́вкой | вста́вками |
| Giới cách | вста́вке | вста́вках |
Ví dụ
- вставка стёкол[sự] lắp kính