вражде́бность враждебность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự thù địch
  2. tính thù nghịch
  3. Thù địch, cừu địch, thù hằn, cừu hận, thù oán, oán cừu, thù nghịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвражде́бностьвражде́бности
Sinh cáchвражде́бностивражде́бностей
Tặng cáchвражде́бностивражде́бностям
Đối cáchвражде́бностьвражде́бности
Công cụ cáchвражде́бностьювражде́бностями
Giới cáchвражде́бностивражде́бностях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa