вощи́мый вощимый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể bôi sáp, có thể đánh sáp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвощи́мыйвощи́моевощи́маявощи́мые
Sinh cáchвощи́моговощи́моговощи́мойвощи́мых
Tặng cáchвощи́момувощи́момувощи́мойвощи́мым
Đối cáchвощи́мого, вощи́мыйвощи́моевощи́муювощи́мых, вощи́мые
Công cụ cáchвощи́мымвощи́мымвощи́мой, вощи́моювощи́мыми
Giới cáchвощи́момвощи́момвощи́мойвощи́мых
Dạng ngắnвощимвощимовощимавощимы

вощи́ть вощить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bôi sáp, tẩm sáp, đánh sáp

Chia động từ

Hiện tại
явощу́
тывощи́шь
он / она / оновощи́т
мывощи́м
вывощи́те
онивоща́т
Quá khứ
Giống đựcвощи́л
Giống cáiвощи́ла
Giống trungвощи́ло
Số nhiềuвощи́ли
Mệnh lệnh
Số ítвощи́
Số nhiềuвощи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвоща́щийвощи́вший
Bị độngвощи́мыйвощённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвоща́вощив, вощивши

Từ liên quan