восста́ние восстание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. khởi nghĩa
  2. nổi dậy
  3. Khởi nghĩa, nổi dậy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвосста́ниевосста́ния
Sinh cáchвосста́ниявосста́ний
Tặng cáchвосста́ниювосста́ниям
Đối cáchвосста́ниевосста́ния
Công cụ cáchвосста́ниемвосста́ниями
Giới cáchвосста́ниивосста́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa