восста́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- khởi nghĩa
- nổi dậy
- Khởi nghĩa, nổi dậy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | восста́ние | восста́ния |
| Sinh cách | восста́ния | восста́ний |
| Tặng cách | восста́нию | восста́ниям |
| Đối cách | восста́ние | восста́ния |
| Công cụ cách | восста́нием | восста́ниями |
| Giới cách | восста́нии | восста́ниях |