мяте́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nổi loạn, phiến loạn, dấy loạn, bạo động, binh biến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мятеж | мятежи́ |
| Sinh cách | мятежа́ | мятеже́й |
| Tặng cách | мятежу́ | мятежа́м |
| Đối cách | мятеж | мятежи́ |
| Công cụ cách | мятежо́м | мятежа́ми |
| Giới cách | мятеже́ | мятежа́х |