воспроизвести́сь воспроизвестись

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. được tái hiện, được phát lại
  2. xuất hiện lại, được tái tạo

Chia động từ

Tương lai
явоспроизведу́сь
тывоспроизведёшься
он / она / оновоспроизведётся
мывоспроизведёмся
вывоспроизведётесь
онивоспроизведу́тся
Quá khứ
Giống đựcвоспроизвёлся
Giống cáiвоспроизвела́сь
Giống trungвоспроизвело́сь
Số nhiềuвоспроизвели́сь
Mệnh lệnh
Số ítвоспроизведи́сь
Số nhiềuвоспроизведи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—воспроизве́дшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—воспроизведя́сь

Từ đồng nghĩa