повтори́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lặp lại, tái diễn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | повторю́сь |
| ты | повтори́шься |
| он / она / оно | повтори́тся |
| мы | повтори́мся |
| вы | повтори́тесь |
| они | повторя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | повтори́лся |
| Giống cái | повтори́лась |
| Giống trung | повтори́лось |
| Số nhiều | повтори́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | повтори́сь |
| Số nhiều | повтори́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | повтори́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | повтори́вшись, повторя́сь |