воспита́ние воспитание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. có giáo dục, được giáo dụcвоспитанностьsự, tính
  2. Nuôi dạy, dạy dỗ, dạy bảo, giáo dục, giáo dưỡng, bồi dưỡng, đào tạoср. воспитывать

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвоспита́ниевоспита́ния
Sinh cáchвоспита́ниявоспита́ний
Tặng cáchвоспита́ниювоспита́ниям
Đối cáchвоспита́ниевоспита́ния
Công cụ cáchвоспита́ниемвоспита́ниями
Giới cáchвоспита́ниивоспита́ниях

Ví dụ

  • хорошее воспитание
    [sự] được giáo dục tốt
  • воспитание детей
    [sự] nuôi dưỡng con cái, dạy dỗ trẻ con, giáo dục thiếu nhi
  • коммунистическое воспитание молодёжи
    [sự] giáo dục cộng sản chủ nghĩa cho thanh niên, giáo dục thanh niên trên tinh thần cộng sản chủ nghĩa

Từ liên quan