воспева́ть воспевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ca ngợi, ca tụng, ngợi ca

Chia động từ

Hiện tại
явоспева́ю
тывоспева́ешь
он / она / оновоспева́ет
мывоспева́ем
вывоспева́ете
онивоспева́ют
Quá khứ
Giống đựcвоспева́л
Giống cáiвоспева́ла
Giống trungвоспева́ло
Số nhiềuвоспева́ли
Mệnh lệnh
Số ítвоспева́й
Số nhiềuвоспева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвоспева́ющийвоспева́вший
Bị độngвоспева́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвоспева́явоспевав, воспевавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa