воск
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sáp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | во́ск | — |
| Sinh cách | во́ска | — |
| Tặng cách | во́ску | — |
| Đối cách | во́ск | — |
| Công cụ cách | во́ском | — |
| Giới cách | во́ске | — |
Ví dụ
- горный воскnhựa khoáng vật, sáp mỏ, ozokerit
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | во́ск | — |
| Sinh cách | во́ска | — |
| Tặng cách | во́ску | — |
| Đối cách | во́ск | — |
| Công cụ cách | во́ском | — |
| Giới cách | во́ске | — |