вощёный

tính từ

Nghĩa

  1. đã bôi sáp, phủ sáp, tẩm sáp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвощёныйвощёноевощёнаявощёные
Sinh cáchвощёноговощёноговощёнойвощёных
Tặng cáchвощёномувощёномувощёнойвощёным
Đối cáchвощёныйвощёноевощёнуювощёные
Công cụ cáchвощёнымвощёнымвощёнойвощёными
Giới cáchвощёномвощёномвощёнойвощёных