восково́й восковой

tính từ

Nghĩa

  1. Sáp
  2. Vàng nhợt, vàng khè, màu sáp, như sáp ong

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвосково́йвосково́евоскова́явосковы́е
Sinh cáchвосково́говосково́говосково́йвосковы́х
Tặng cáchвосково́мувосково́мувосково́йвосковы́м
Đối cáchвосково́йвосково́евоскову́ювосковы́е
Công cụ cáchвосковы́мвосковы́мвосково́йвосковы́ми
Giới cáchвосково́мвосково́мвосково́йвосковы́х

Ví dụ

  • восковая бледность
    [màu] vàng nhợt như sáp
  • восковое лицо
    mặt vàng nhợt
  • восковая спелость
    độ chín sáp