ворчли́во
trạng từ
Nghĩa
- càu nhàu, cáu kỉnh, một cách càu nhàu
- cáu kỉnh, bực bội, một cách bực bội
- cáu kỉnh, hay càu nhàu, một cách hay càu nhàu
- hay càu nhàu, hay phàn nàn, một cách hay phàn nàn
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ворчли́вый | ворчли́вое | ворчли́вая | ворчли́вые |
| Sinh cách | ворчли́вого | ворчли́вого | ворчли́вой | ворчли́вых |
| Tặng cách | ворчли́вому | ворчли́вому | ворчли́вой | ворчли́вым |
| Đối cách | ворчли́вый, ворчли́вого | ворчли́вое | ворчли́вую | ворчли́вые, ворчли́вых |
| Công cụ cách | ворчли́вым | ворчли́вым | ворчли́вой, ворчли́вою | ворчли́выми |
| Giới cách | ворчли́вом | ворчли́вом | ворчли́вой | ворчли́вых |
| Dạng ngắn | ворчли́в | ворчли́во | ворчли́ва | ворчли́вы |