ворча́ть ворчать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. càu nhàu, làu bàu, cảu nhảu, cằn nhằn, cảu nhảu càu nhàuна Вthông tụcбрюзжать
  2. gầm gừо собаке и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
яворчу́
тыворчи́шь
он / она / оноворчи́т
мыворчи́м
выворчи́те
ониворча́т
Quá khứ
Giống đựcворча́л
Giống cáiворча́ла
Giống trungворча́ло
Số nhiềuворча́ли
Mệnh lệnh
Số ítворчи́
Số nhiềuворчи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngворча́щийворча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từворча́ворчав, ворчавши

Từ liên quan