ворча́ние ворчание

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. càu nhàu, làu bàuзвук
  2. càu nhàu, làu bàuthông tụcбрюзжаниеsự
  3. gầm gừсобаки и т. п.sự
  4. gầm gừзвукtiếng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchворча́ниеворча́ния
Sinh cáchворча́нияворча́ний
Tặng cáchворча́ниюворча́ниям
Đối cáchворча́ниеворча́ния
Công cụ cáchворча́ниемворча́ниями
Giới cáchворча́нииворча́ниях