ворожи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bói toán
- xem bói
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ворожу́ |
| ты | ворожи́шь |
| он / она / оно | ворожи́т |
| мы | ворожи́м |
| вы | ворожи́те |
| они | ворожа́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ворожи́л |
| Giống cái | ворожи́ла |
| Giống trung | ворожи́ло |
| Số nhiều | ворожи́ло |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ворожи́ |
| Số nhiều | ворожи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ворожа́щий | ворожи́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ворожа́ | — |