ворожи́ть ворожить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bói toán
  2. xem bói

Chia động từ

Hiện tại
яворожу́
тыворожи́шь
он / она / оноворожи́т
мыворожи́м
выворожи́те
ониворожа́т
Quá khứ
Giống đựcворожи́л
Giống cáiворожи́ла
Giống trungворожи́ло
Số nhiềuворожи́ло
Mệnh lệnh
Số ítворожи́
Số nhiềuворожи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngворожа́щийворожи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từворожа́—

Từ liên quan