ворожба́ ворожба

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bói toán, tiên tri, thuật bói
  2. bói toán, phù phép, thuật bói

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchворожба́ворожбы́
Sinh cáchворожбы́воро́жб
Tặng cáchворожбе́ворожба́м
Đối cáchворожбу́ворожбы́
Công cụ cáchворожбо́й, ворожбо́юворожба́ми
Giới cáchворожбе́ворожба́х