ворожба́
danh từbất động vật
Nghĩa
- bói toán, tiên tri, thuật bói
- bói toán, phù phép, thuật bói
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ворожба́ | ворожбы́ |
| Sinh cách | ворожбы́ | воро́жб |
| Tặng cách | ворожбе́ | ворожба́м |
| Đối cách | ворожбу́ | ворожбы́ |
| Công cụ cách | ворожбо́й, ворожбо́ю | ворожба́ми |
| Giới cách | ворожбе́ | ворожба́х |