Từ điển

    во́все вовсе

    khác

    Nghĩa

    1. chút nào, gì cảnegative; Don't mix up with: во́зле = near.

    Từ đồng nghĩa

    одна́коnhưng; tuy nhiênреши́тельноkiên quyết, cương quyết, quả quyết; kịch liệt, cực lực, quyết liệt, nhất quyết, dứt khoátоконча́тельноhoàn toàn; Đến cùng, dứt khoát, triệt để, hẳnвсё-такиdù sao, vẫn; dù sao, vẫn vậy
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 3
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1