во́все вовсеkhácNghĩachút nào, gì cảnegative; Don't mix up with: во́зле = near.Từ đồng nghĩaодна́коnhưng; tuy nhiênреши́тельноkiên quyết, cương quyết, quả quyết; kịch liệt, cực lực, quyết liệt, nhất quyết, dứt khoátоконча́тельноhoàn toàn; Đến cùng, dứt khoát, triệt để, hẳnвсё-такиdù sao, vẫn; dù sao, vẫn vậy