воло́чь волочь

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mangнести
  2. kéo lêтащить по земле
  3. lôi, kéo

Chia động từ

Hiện tại
яволоку́
тыволочёшь
он / она / оноволочёт
мыволочём
выволочёте
ониволоку́т
Quá khứ
Giống đựcволо́к
Giống cáiволокла́
Giống trungволокло́
Số nhiềuволокли́
Mệnh lệnh
Số ítволоки́
Số nhiềuволоки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngволоку́щийволо́кший
Bị động—волочённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—волокши

Từ liên quan