во́лок волок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự khuân qua
  2. chỗ chuyển thuyền qua đất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchво́локво́локи
Sinh cáchво́локаво́локов
Tặng cáchво́локуво́локам
Đối cáchво́локво́локи
Công cụ cáchво́локомво́локами
Giới cáchво́локево́локах

воло́чь волочь

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mangнести
  2. kéo lêтащить по земле
  3. lôi, kéo

Chia động từ

Hiện tại
яволоку́
тыволочёшь
он / она / оноволочёт
мыволочём
выволочёте
ониволоку́т
Quá khứ
Giống đựcволо́к
Giống cáiволокла́
Giống trungволокло́
Số nhiềuволокли́
Mệnh lệnh
Số ítволоки́
Số nhiềuволоки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngволоку́щийволо́кший
Bị động—волочённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—волокши

Từ liên quan