Nghĩa
- sự khuân qua
- chỗ chuyển thuyền qua đất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | во́лок | во́локи |
|---|
| Sinh cách | во́лока | во́локов |
|---|
| Tặng cách | во́локу | во́локам |
|---|
| Đối cách | во́лок | во́локи |
|---|
| Công cụ cách | во́локом | во́локами |
|---|
| Giới cách | во́локе | во́локах |
|---|
Nghĩa
- mangнести
- kéo lêтащить по земле
- lôi, kéo
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | волоку́ |
|---|
| ты | волочёшь |
|---|
| он / она / оно | волочёт |
|---|
| мы | волочём |
|---|
| вы | волочёте |
|---|
| они | волоку́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | воло́к |
|---|
| Giống cái | волокла́ |
|---|
| Giống trung | волокло́ |
|---|
| Số nhiều | волокли́ |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | волоки́ |
|---|
| Số nhiều | волоки́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | волоку́щий | воло́кший |
|---|
| Bị động | — | волочённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | волокши |
|---|
Từ liên quan
сво́лочьSúc sinh, chó chết, chó đểu, vô lạiпривлека́тьlôi cuốn, hấp dẫn, thu hút, cuốn hút, quyến rũ; lôi kéo, rũ rê, lôi cuốn, kéoволочи́тьKéo lê, kéo, lôiтяну́тьkéo, lôi; có gió lùa