возгла́вить возглавить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đứng đầu
  2. lãnh đạo
  3. lãnh đạo, đứng đầu

Chia động từ

Tương lai
явозгла́влю
тывозгла́вишь
он / она / оновозгла́вит
мывозгла́вим
вывозгла́вите
онивозгла́вят
Quá khứ
Giống đựcвозгла́вил
Giống cáiвозгла́вила
Giống trungвозгла́вило
Số nhiềuвозгла́вили
Mệnh lệnh
Số ítвозгла́вь
Số nhiềuвозгла́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—возгла́вивший
Bị động—возгла́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—возгла́вив, возглавивши

Từ liên quan