возгла́вить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đứng đầu
- lãnh đạo
- lãnh đạo, đứng đầu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | возгла́влю |
| ты | возгла́вишь |
| он / она / оно | возгла́вит |
| мы | возгла́вим |
| вы | возгла́вите |
| они | возгла́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | возгла́вил |
| Giống cái | возгла́вила |
| Giống trung | возгла́вило |
| Số nhiều | возгла́вили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | возгла́вь |
| Số nhiều | возгла́вьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | возгла́вивший |
| Bị động | — | возгла́вленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | возгла́вив, возглавивши |