нару́жность наружность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bề ngoài, vẻ ngoài, ngoại hìnhвнешний облик
  2. nắt mặt, vẻ mặt, diện mạo, mặt mày, dung mạo, mạo dạngчерты лица
  3. vẻ ngoài, bề ngoàiвнешний вид чего-л.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнару́жностьнару́жности
Sinh cáchнару́жностинару́жностей
Tặng cáchнару́жностинару́жностям
Đối cáchнару́жностьнару́жности
Công cụ cáchнару́жностьюнару́жностями
Giới cáchнару́жностинару́жностях

Ví dụ

  • наружность обманчива
    bề ngoài thường hay đánh lừa
  • приятной наружности
    diện mạo (mặt mày) dễ thương