Từ điển

    вне

    khác

    Nghĩa

    1. Ngoài
    2. ngoài, miễn, bỏ quaпомимоđược

    Ví dụ

    • вне дома
      ngoài nhà, ngoài sân
    • вне города
      ở ngoài thành phố, ở ngoại thành
    • вне плана
      ngoài kế hoạch
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1

    Đọc trong ngữ cảnh

    Наосима: остров современного искусства
    Bài đọc
    Наосима: остров современного искусства