влия́ющий влияющий

tính từ

Nghĩa

  1. gây ảnh hưởng, tác động

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвлия́ющийвлия́ющеевлия́ющаявлия́ющие
Sinh cáchвлия́ющеговлия́ющеговлия́ющейвлия́ющих
Tặng cáchвлия́ющемувлия́ющемувлия́ющейвлия́ющим
Đối cáchвлия́ющего, влия́ющийвлия́ющеевлия́ющуювлия́ющих, влия́ющие
Công cụ cáchвлия́ющимвлия́ющимвлия́ющей, влия́ющеювлия́ющими
Giới cáchвлия́ющемвлия́ющемвлия́ющейвлия́ющих

влия́ть влиять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ảnh hưởng, tác động, tác dụng

Chia động từ

Hiện tại
явлия́ю
тывлия́ешь
он / она / оновлия́ет
мывлия́ем
вывлия́ете
онивлия́ют
Quá khứ
Giống đựcвлия́л
Giống cáiвлия́ла
Giống trungвлия́ло
Số nhiềuвлия́ли
Mệnh lệnh
Số ítвлия́й
Số nhiềuвлия́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвлия́ющийвлия́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвлия́явлияв, влиявши

Ví dụ

  • влиять на своих товарищей
    ảnh hưởng đến các bạn của mình

Từ liên quan