влива́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chảy vàoвпадать
- Rót vào, đổ vào, chiết vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | влива́юсь |
| ты | влива́ешься |
| он / она / оно | влива́ется |
| мы | влива́емся |
| вы | влива́етесь |
| они | влива́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | влива́лся |
| Giống cái | влива́лась |
| Giống trung | влива́лось |
| Số nhiều | влива́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | влива́йся |
| Số nhiều | влива́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | влива́ющийся | влива́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | влива́ясь | вливавшись |
Ví dụ
- вливаться в ряды партииgia nhập đội ngũ đảng