вли́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chảy vào, hòa vàoof a river, stream
- gia nhập, hòa nhập
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | волью́сь |
| ты | вольёшься |
| он / она / оно | вольётся |
| мы | вольёмся |
| вы | вольётесь |
| они | волью́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вли́лся |
| Giống cái | влила́сь |
| Giống trung | вли́лось |
| Số nhiều | вли́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вле́йся |
| Số nhiều | вле́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вли́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вли́вшись |