вли́ться влиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chảy vào, hòa vàoof a river, stream
  2. gia nhập, hòa nhập

Chia động từ

Tương lai
яволью́сь
тывольёшься
он / она / оновольётся
мывольёмся
вывольётесь
ониволью́тся
Quá khứ
Giống đựcвли́лся
Giống cáiвлила́сь
Giống trungвли́лось
Số nhiềuвли́лись
Mệnh lệnh
Số ítвле́йся
Số nhiềuвле́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вли́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вли́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa