вла́стность властность

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tính chuyên quyền, tính độc đoán, tính áp đặt, tính ra lệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвла́стностьвла́стности
Sinh cáchвла́стностивла́стностей
Tặng cáchвла́стностивла́стностям
Đối cáchвла́стностьвла́стности
Công cụ cáchвла́стностьювла́стностями
Giới cáchвла́стностивла́стностях