вла́стность
danh từbất động vật
Nghĩa
- tính chuyên quyền, tính độc đoán, tính áp đặt, tính ra lệnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вла́стность | вла́стности |
| Sinh cách | вла́стности | вла́стностей |
| Tặng cách | вла́стности | вла́стностям |
| Đối cách | вла́стность | вла́стности |
| Công cụ cách | вла́стностью | вла́стностями |
| Giới cách | вла́стности | вла́стностях |