вла́ствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cai trịуправлять
- Thống trị
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вла́ствую |
| ты | вла́ствуешь |
| он / она / оно | вла́ствует |
| мы | вла́ствуем |
| вы | вла́ствуете |
| они | вла́ствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вла́ствовал |
| Giống cái | вла́ствовала |
| Giống trung | вла́ствовало |
| Số nhiều | вла́ствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вла́ствуй |
| Số nhiều | вла́ствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вла́ствующий | вла́ствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вла́ствуя | властвовавши |