влады́чица владычица

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. nữ chúa, bà chủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвлады́чицавлады́чицы
Sinh cáchвлады́чицывлады́чиц
Tặng cáchвлады́чицевлады́чицам
Đối cáchвлады́чицувлады́чиц
Công cụ cáchвлады́чицей, влады́чицеювлады́чицами
Giới cáchвлады́чицевлады́чицах

Từ liên quan